Thống kê kết quả miền Trung 23/04/2026 - Nghiên cứu XSMT chi tiết
Thống kê kết quả miền Trung 23/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Trung miễn phí hôm nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 23 |
| G.7 | 358 | 016 |
| G.6 | 4361 7335 7086 | 0741 5312 6990 |
| G.5 | 5613 | 3933 |
| G.4 | 65600 79337 41127 44493 39290 53854 67914 | 61840 74504 14823 11905 90466 12613 33661 |
| G.3 | 28629 90665 | 31137 93324 |
| G.2 | 24767 | 58931 |
| G.1 | 35093 | 48290 |
| G.ĐB | 690844 | 412990 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 61, 65, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 93, 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 16, 12, 13 |
| 2 | 23, 23, 24 |
| 3 | 33, 37, 31 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 90, 90, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |