Thống kê kết quả miền Trung 28/04/2026 - Nghiên cứu XSMT chi tiết
Thống kê kết quả miền Trung 28/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Trung miễn phí hôm nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 50 | 50 |
| G.7 | 653 | 890 |
| G.6 | 4144 7453 3778 | 9363 7941 5806 |
| G.5 | 4772 | 6374 |
| G.4 | 31453 75881 53629 76906 62822 89562 08110 | 62401 09067 61748 51272 28735 89122 70088 |
| G.3 | 87576 59290 | 10008 11569 |
| G.2 | 91263 | 51155 |
| G.1 | 54200 | 34244 |
| G.ĐB | 390800 | 179678 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 00 |
| 1 | 10 |
| 2 | 29, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 53, 53, 53 |
| 6 | 62, 63 |
| 7 | 78, 72, 76 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 48, 44 |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 63, 67, 69 |
| 7 | 74, 72, 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |