Thống kê kết quả miền Trung 18/01/2026 - Nghiên cứu XSMT chi tiết
Thống kê kết quả miền Trung 18/01/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Trung miễn phí hôm nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 58 | 68 |
| G.7 | 903 | 732 |
| G.6 | 1546 3902 2575 | 9440 4397 6370 |
| G.5 | 4877 | 4592 |
| G.4 | 98314 40675 68481 93280 93276 66915 88152 | 87821 10927 91628 84597 44629 71209 62739 |
| G.3 | 09681 61502 | 28618 47402 |
| G.2 | 59119 | 10722 |
| G.1 | 13440 | 35923 |
| G.ĐB | 327032 | 488036 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 02 |
| 1 | 14, 15, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 77, 75, 76 |
| 8 | 81, 80, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02 |
| 1 | 18 |
| 2 | 21, 27, 28, 29, 22, 23 |
| 3 | 32, 39, 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 92, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |