Thống kê kết quả miền Trung 15/04/2026 - Nghiên cứu XSMT chi tiết
Thống kê kết quả miền Trung 15/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Trung miễn phí hôm nay.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 82 |
| G.7 | 851 | 427 |
| G.6 | 8120 8367 4983 | 7069 7247 1634 |
| G.5 | 3809 | 9811 |
| G.4 | 49928 24932 52503 69820 46789 57715 77945 | 46322 05110 94599 96518 74823 26212 35080 |
| G.3 | 80575 62280 | 33159 57272 |
| G.2 | 60098 | 67378 |
| G.1 | 11924 | 89148 |
| G.ĐB | 997517 | 522984 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 20, 28, 20, 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84, 83, 89, 80 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 10, 18, 12 |
| 2 | 27, 22, 23 |
| 3 | 34 |
| 4 | 47, 48 |
| 5 | 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 82, 80, 84 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |