Thống kê kết quả miền Trung 21/04/2026 - Nghiên cứu XSMT chi tiết
Thống kê kết quả miền Trung 21/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Trung miễn phí hôm nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 71 | 00 |
| G.7 | 962 | 010 |
| G.6 | 8021 6429 7337 | 1921 3524 7440 |
| G.5 | 5488 | 0169 |
| G.4 | 67811 91172 51049 75406 69550 28641 85908 | 43194 76307 52747 84246 68901 72968 47362 |
| G.3 | 87640 16154 | 20950 79396 |
| G.2 | 47961 | 11091 |
| G.1 | 29550 | 80260 |
| G.ĐB | 291523 | 266007 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21, 29, 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 49, 41, 40 |
| 5 | 50, 54, 50 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | 71, 72 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 07, 01, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 47, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 69, 68, 62, 60 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |