Thống kê kết quả miền Trung 23/04/2026 - Nghiên cứu XSMT chi tiết
Thống kê kết quả miền Trung 23/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Trung miễn phí hôm nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 64 |
| G.7 | 063 | 377 |
| G.6 | 5155 5504 7910 | 0441 0270 2123 |
| G.5 | 6031 | 3831 |
| G.4 | 48280 73700 88305 92051 92169 93176 94257 | 71266 13623 16901 98238 58827 42371 67364 |
| G.3 | 26842 93493 | 51060 51701 |
| G.2 | 27548 | 62229 |
| G.1 | 42844 | 34985 |
| G.ĐB | 180428 | 060494 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 42, 48, 44 |
| 5 | 55, 51, 57 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 23, 27, 29 |
| 3 | 31, 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 66, 64, 60 |
| 7 | 77, 70, 71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |