Thống kê kết quả miền Trung 25/04/2026 - Nghiên cứu XSMT chi tiết
Thống kê kết quả miền Trung 25/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Trung miễn phí hôm nay.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 15 |
| G.7 | 160 | 586 |
| G.6 | 5058 8686 9722 | 8074 4398 5037 |
| G.5 | 2702 | 3573 |
| G.4 | 19046 09345 52283 73759 39822 00859 36892 | 02455 90702 74034 87715 04081 72762 35686 |
| G.3 | 13611 69267 | 82406 39737 |
| G.2 | 73435 | 49256 |
| G.1 | 57205 | 23191 |
| G.ĐB | 490897 | 697603 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22, 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | 58, 59, 59 |
| 6 | 60, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 84, 86, 83 |
| 9 | 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 03 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 34, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74, 73 |
| 8 | 86, 81, 86 |
| 9 | 98, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |