Thống kê kết quả miền Trung 23/04/2026 - Nghiên cứu XSMT chi tiết
Thống kê kết quả miền Trung 23/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Trung miễn phí hôm nay.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 13 |
| G.7 | 963 | 445 |
| G.6 | 0091 2616 0137 | 2399 1229 0240 |
| G.5 | 9443 | 9048 |
| G.4 | 90073 48138 49092 53593 60514 30235 95975 | 98199 85900 70628 35266 16058 34244 14734 |
| G.3 | 09434 38190 | 38544 71706 |
| G.2 | 34119 | 10917 |
| G.1 | 64536 | 90382 |
| G.ĐB | 004291 | 201533 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 14, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 37, 38, 35, 34, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 92, 93, 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | 29, 28 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | 45, 40, 48, 44, 44 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | 99, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |