Thống kê kết quả miền Nam 11/04/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 11/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 08 | 39 |
| G.7 | 681 | 475 | 905 |
| G.6 | 0535 6302 9990 | 0938 9643 6828 | 7978 8907 0910 |
| G.5 | 5191 | 6844 | 6459 |
| G.4 | 63210 51439 53102 36573 76881 54081 04396 | 17115 64839 80068 42340 79055 59513 22738 | 01515 20066 06795 90011 62054 22942 71068 |
| G.3 | 86955 56249 | 60683 13793 | 24251 08172 |
| G.2 | 60240 | 71341 | 72086 |
| G.1 | 70841 | 42688 | 29236 |
| G.ĐB | 848313 | 049949 | 206487 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 10, 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 49, 40, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 81, 81 |
| 9 | 90, 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 15, 13 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38, 39, 38 |
| 4 | 43, 44, 40, 41, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07 |
| 1 | 10, 15, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 54, 51 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |