Thống kê kết quả miền Nam 28/01/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 28/01/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 64 | 30 | 56 |
| G.7 | 951 | 997 | 707 | 067 |
| G.6 | 9541 1306 1203 | 1509 2876 4887 | 4191 2351 8657 | 3742 6748 9552 |
| G.5 | 4156 | 0360 | 3112 | 0335 |
| G.4 | 27551 20226 23816 93849 30973 31015 08168 | 12901 69062 67460 66996 16178 84394 88562 | 62381 69342 04442 45864 53278 36681 01287 | 70690 64094 71910 40274 92594 03305 50234 |
| G.3 | 14300 24328 | 73050 65126 | 80469 80713 | 25576 69631 |
| G.2 | 92368 | 58427 | 83438 | 09237 |
| G.1 | 81209 | 56781 | 90115 | 56638 |
| G.ĐB | 122133 | 944892 | 856324 | 700699 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 00, 09 |
| 1 | 16, 15 |
| 2 | 27, 26, 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 51, 56, 51 |
| 6 | 68, 68 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 64, 60, 62, 60, 62 |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 87, 81 |
| 9 | 97, 96, 94, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12, 13, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | 51, 57 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81, 81, 87 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 34, 31, 37, 38 |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 94, 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |