Thống kê kết quả miền Nam 13/04/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 13/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 90 | 38 | 27 | 17 |
| G.7 | 005 | 549 | 602 | 086 |
| G.6 | 5590 3844 5710 | 2314 4134 0421 | 4804 3274 2226 | 8731 2375 9261 |
| G.5 | 7246 | 8914 | 7708 | 4523 |
| G.4 | 60968 56064 19390 75936 38270 07563 12341 | 57412 78267 47407 75172 13521 60225 53016 | 09803 10795 12143 38100 30973 99375 37541 | 98845 95106 11858 11005 03002 49301 35768 |
| G.3 | 54631 20615 | 23533 38007 | 84001 76822 | 24021 24302 |
| G.2 | 12955 | 76106 | 92318 | 36684 |
| G.1 | 71206 | 14904 | 67049 | 50957 |
| G.ĐB | 981317 | 410244 | 198358 | 755883 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 10, 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 31 |
| 4 | 44, 46, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 68, 64, 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 90, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 06, 04 |
| 1 | 14, 14, 12, 16 |
| 2 | 21, 21, 25 |
| 3 | 38, 34, 33 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 08, 03, 00, 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 26, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 41, 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 02, 01, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 75 |
| 8 | 86, 84, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |