Thống kê kết quả miền Nam 11/04/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 11/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 11 | 95 | 62 |
| G.7 | 558 | 061 | 391 | 534 |
| G.6 | 8715 2586 8652 | 7376 4188 4290 | 2614 7741 8075 | 0991 9645 4052 |
| G.5 | 4785 | 4452 | 5180 | 5979 |
| G.4 | 41029 02223 22272 52204 07773 62408 63136 | 78953 58004 59144 13355 45326 70779 30300 | 63915 86314 59020 02716 67994 60513 10815 | 68681 94965 37965 74701 93859 84702 61723 |
| G.3 | 50145 51775 | 79050 17216 | 48669 40011 | 72963 74291 |
| G.2 | 18000 | 27636 | 18428 | 26783 |
| G.1 | 86320 | 47805 | 81863 | 86417 |
| G.ĐB | 925810 | 403124 | 977422 | 434925 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 00 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 26, 29, 23, 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 73, 75 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 00, 05 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 26, 24 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 53, 55, 50 |
| 6 | 61 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 15, 14, 16, 13, 15, 11 |
| 2 | 20, 28, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 95, 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 59 |
| 6 | 62, 65, 65, 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 91, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |