Thống kê kết quả miền Nam 28/01/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 28/01/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 02 | 16 | 37 |
| G.7 | 470 | 068 | 238 | 417 |
| G.6 | 2232 8060 0195 | 5169 5487 8485 | 6814 7544 4579 | 5148 7487 7815 |
| G.5 | 4860 | 4291 | 8613 | 6642 |
| G.4 | 79564 14441 38486 18000 45612 00436 31434 | 72297 84796 74447 98172 04375 78575 09585 | 68285 90041 24119 19509 00507 30614 30183 | 89993 08681 34928 95227 19885 75681 59317 |
| G.3 | 71635 27891 | 16082 39058 | 28958 19230 | 10728 34675 |
| G.2 | 33344 | 13733 | 19753 | 86659 |
| G.1 | 70776 | 12553 | 84728 | 54829 |
| G.ĐB | 974485 | 201056 | 268585 | 291349 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32, 36, 34, 35 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 60, 64 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 95, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 47 |
| 5 | 58, 53, 56 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 72, 75, 75 |
| 8 | 87, 85, 85, 82 |
| 9 | 91, 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 16, 14, 13, 19, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38, 30 |
| 4 | 44, 41 |
| 5 | 58, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 85, 83, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 15, 17 |
| 2 | 28, 27, 28, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48, 42, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | 87, 81, 85, 81 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |