Thống kê kết quả miền Nam 31/01/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 31/01/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 30 | 77 | 01 |
| G.7 | 287 | 378 | 703 | 130 |
| G.6 | 2684 2020 7330 | 1422 9619 0586 | 6994 0780 3398 | 7535 8063 3491 |
| G.5 | 8745 | 7845 | 7590 | 2442 |
| G.4 | 01505 18743 88168 17996 82160 59717 27375 | 21508 08384 46336 17479 38013 38158 18266 | 70300 07281 30982 29800 19572 76657 23592 | 38708 67502 82677 47096 27884 71702 67195 |
| G.3 | 01510 43272 | 82511 40435 | 62377 15872 | 19442 56383 |
| G.2 | 26510 | 63096 | 58530 | 01321 |
| G.1 | 99845 | 45792 | 70753 | 43728 |
| G.ĐB | 757313 | 953826 | 057234 | 854130 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 17, 10, 10, 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 78, 75, 72 |
| 8 | 87, 84 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 19, 13, 11 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 30, 36, 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 86, 84 |
| 9 | 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 00 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 72, 77, 72 |
| 8 | 80, 81, 82 |
| 9 | 94, 98, 90, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 02, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | 30, 35, 30 |
| 4 | 42, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 77 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 91, 96, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |