Thống kê kết quả miền Nam 25/01/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 25/01/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 44 | 91 | 66 |
| G.7 | 958 | 067 | 235 | 128 |
| G.6 | 2523 4055 8139 | 4352 8194 9856 | 0940 9814 7751 | 8973 7475 2957 |
| G.5 | 9594 | 7278 | 8652 | 7750 |
| G.4 | 46932 59565 43989 31487 95073 19237 64137 | 08272 62642 22098 80335 48156 74264 75630 | 05677 23667 05229 03050 42889 59152 75740 | 95621 27887 82945 64191 13655 27151 52034 |
| G.3 | 21709 34098 | 76694 50505 | 29230 28638 | 71458 15608 |
| G.2 | 26518 | 07604 | 15320 | 00426 |
| G.1 | 72108 | 64593 | 57417 | 56078 |
| G.ĐB | 210135 | 731473 | 255873 | 100138 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 39, 32, 37, 37, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 94, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 52, 56, 56 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 78, 72, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 98, 94, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 17 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 35, 30, 38 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 51, 52, 50, 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77, 73 |
| 8 | 89 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 21, 26 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 50, 55, 51, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 75, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |