Thống kê kết quả miền Nam 28/01/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 28/01/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 47 | 29 | 88 |
| G.7 | 202 | 757 | 254 | 729 |
| G.6 | 2451 2626 5492 | 5765 9922 2791 | 1757 2977 7352 | 9438 7106 7875 |
| G.5 | 2473 | 8871 | 6880 | 9125 |
| G.4 | 45643 13923 76697 01571 71883 55111 62978 | 61542 75229 64110 09510 42270 10421 96299 | 21814 70261 51964 33142 55989 90318 84103 | 40112 21670 28438 60872 92607 17695 00495 |
| G.3 | 81321 60753 | 92308 95395 | 64527 87639 | 91541 43558 |
| G.2 | 47759 | 01763 | 63199 | 10230 |
| G.1 | 67231 | 81796 | 03889 | 24791 |
| G.ĐB | 197889 | 305486 | 524707 | 624994 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | 26, 23, 21 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 71, 78 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | 22, 29, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 71, 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91, 99, 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54, 57, 52 |
| 6 | 61, 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80, 89, 89 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 38, 38, 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 70, 72 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 95, 91, 94 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |