Thống kê kết quả miền Nam 14/04/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 14/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 08 | 93 | 24 |
| G.7 | 606 | 522 | 394 | 470 |
| G.6 | 6117 8832 4303 | 5707 6436 5878 | 4812 3273 6880 | 8903 0771 8905 |
| G.5 | 7012 | 3357 | 2053 | 1324 |
| G.4 | 23806 91009 01740 61747 85262 13726 50246 | 77312 43515 79916 13257 40754 59869 72936 | 42806 87202 57917 65066 82009 16130 66461 | 74120 59933 76608 14391 31223 46832 67508 |
| G.3 | 33041 09562 | 84410 49573 | 29196 40081 | 47752 95952 |
| G.2 | 39088 | 41314 | 49798 | 09738 |
| G.1 | 96922 | 60594 | 75144 | 45759 |
| G.ĐB | 733438 | 934806 | 459149 | 123353 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03, 06, 09 |
| 1 | 17, 12 |
| 2 | 26, 22 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 40, 47, 46, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 06 |
| 1 | 12, 15, 16, 10, 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 57, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02, 09 |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 66, 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 93, 94, 96, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 08, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 24, 20, 23 |
| 3 | 33, 32, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 52, 59, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |