Thống kê kết quả miền Nam 12/04/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 12/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 31 | 84 | 25 |
| G.7 | 840 | 506 | 768 | 550 |
| G.6 | 5638 5838 5916 | 2853 7874 0141 | 4252 5769 2999 | 3273 6210 2088 |
| G.5 | 8489 | 6564 | 9910 | 6348 |
| G.4 | 35704 25964 06997 14109 49260 20515 41417 | 29050 61896 01882 01994 59985 84943 35514 | 94341 12360 48928 30468 68379 12566 50340 | 89957 88480 13160 31888 63980 55353 54587 |
| G.3 | 02861 59808 | 01419 86178 | 15534 61150 | 91352 87756 |
| G.2 | 21393 | 82130 | 67872 | 43627 |
| G.1 | 19578 | 75375 | 41495 | 15253 |
| G.ĐB | 108098 | 078827 | 426566 | 048784 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 08 |
| 1 | 16, 15, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 60, 61 |
| 7 | 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 97, 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74, 78, 75 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 96, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 52, 50 |
| 6 | 68, 69, 60, 68, 66, 66 |
| 7 | 79, 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 57, 53, 52, 56, 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 80, 88, 80, 87, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |