Thống kê kết quả miền Nam 31/01/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 31/01/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 45 | 34 | 65 | 04 |
| G.7 | 297 | 145 | 619 | 360 |
| G.6 | 3942 1722 5506 | 5619 3341 9055 | 2742 3928 6135 | 0396 3621 9798 |
| G.5 | 5306 | 5582 | 0470 | 6897 |
| G.4 | 83843 44800 30542 17735 77660 48603 11914 | 37981 22946 40240 74821 10361 45931 26925 | 02549 19067 38418 11664 60235 29398 10962 | 68377 33805 18085 79315 05948 92549 68621 |
| G.3 | 34668 25913 | 73810 93711 | 20296 43792 | 10363 00162 |
| G.2 | 23940 | 32613 | 12195 | 44919 |
| G.1 | 10841 | 74695 | 13736 | 10793 |
| G.ĐB | 296025 | 597175 | 321950 | 343594 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06, 00, 03 |
| 1 | 14, 13 |
| 2 | 22, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45, 42, 43, 42, 40, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 10, 11, 13 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 45, 41, 46, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 35, 35, 36 |
| 4 | 42, 49 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 67, 64, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 96, 92, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 15, 19 |
| 2 | 21, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 63, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 96, 98, 97, 93, 94 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |