Thống kê kết quả miền Nam 12/04/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 12/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 99 | 03 | 38 |
| G.7 | 912 | 348 | 330 | 753 |
| G.6 | 5354 9472 6469 | 7381 9015 3846 | 6179 3117 1309 | 0305 9532 2559 |
| G.5 | 3599 | 7501 | 2198 | 4568 |
| G.4 | 57580 05548 22050 73407 73948 87601 83613 | 69882 98312 50845 07248 56737 08464 60497 | 35625 22567 22687 48462 46652 63855 45978 | 02350 32857 44192 68789 58650 54282 88891 |
| G.3 | 43553 21931 | 77239 76525 | 25252 48798 | 65261 46747 |
| G.2 | 32729 | 54263 | 72733 | 74038 |
| G.1 | 75796 | 72760 | 05230 | 55344 |
| G.ĐB | 275361 | 735904 | 765353 | 025549 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07, 01 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 31 |
| 4 | 48, 48 |
| 5 | 54, 50, 53 |
| 6 | 69, 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | 15, 12 |
| 2 | 25 |
| 3 | 37, 39 |
| 4 | 48, 46, 45, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 63, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 99, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 55, 52, 53 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 38, 32, 38 |
| 4 | 47, 44, 49 |
| 5 | 53, 59, 50, 57, 50 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 92, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |