Thống kê kết quả miền Nam 11/04/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 11/04/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 41 | 97 | 11 | 72 |
| G.7 | 064 | 122 | 926 | 064 |
| G.6 | 9711 8952 0313 | 9921 0540 9087 | 6020 2979 3520 | 1951 0101 5315 |
| G.5 | 1103 | 8075 | 6517 | 3820 |
| G.4 | 32722 49428 28895 25878 07062 89795 16827 | 95815 21700 20539 61517 66510 88081 90813 | 95056 25412 00834 25704 13058 27012 49985 | 46519 41494 48913 44639 79358 26821 63690 |
| G.3 | 06200 01151 | 93911 54748 | 20954 83374 | 86932 85891 |
| G.2 | 20565 | 17280 | 00668 | 43668 |
| G.1 | 60898 | 41174 | 24691 | 44496 |
| G.ĐB | 563395 | 863914 | 702051 | 479752 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 22, 28, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 64, 62, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 95, 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 17, 10, 13, 11, 14 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40, 48 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 87, 81, 80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 11, 17, 12, 12 |
| 2 | 26, 20, 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 58, 54, 51 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 19, 13 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 58, 52 |
| 6 | 64, 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 90, 91, 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |