Thống kê kết quả miền Nam 31/01/2026 - Nghiên cứu XSMN chi tiết
Thống kê kết quả miền Nam 31/01/2026 bằng nhiều phương pháp phân tích xổ số chi tiết, dễ hiểu. Phân tích thống kê xổ số miền Nam miễn phí hôm nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 50 | 39 | 08 |
| G.7 | 494 | 237 | 070 | 303 |
| G.6 | 1154 7515 9968 | 9739 7771 9923 | 6213 6031 2448 | 2539 4499 9679 |
| G.5 | 0959 | 8183 | 0762 | 0632 |
| G.4 | 47503 02606 71613 19360 95563 74913 48302 | 33853 66120 23636 08297 63689 27567 77019 | 61091 91129 24933 28931 71613 37409 09052 | 70214 25641 98420 80006 35780 73083 48518 |
| G.3 | 28814 39179 | 46960 09825 | 88962 83215 | 32279 82455 |
| G.2 | 20079 | 02982 | 42795 | 61725 |
| G.1 | 05056 | 21174 | 06325 | 84061 |
| G.ĐB | 331053 | 604589 | 387404 | 077193 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 06, 02 |
| 1 | 15, 13, 13, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59, 56, 53 |
| 6 | 68, 60, 63 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 23, 20, 25 |
| 3 | 37, 39, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 53 |
| 6 | 67, 60 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 83, 89, 82, 89 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04 |
| 1 | 13, 13, 15 |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 39, 31, 33, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03, 06 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79, 79 |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | 99, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |