Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

51

11

G.7

706

158

G.6

8658

5501

6796

5401

2914

7606

G.5

0013

5662

G.4

36317

09017

06690

26439

49200

29824

77850

34481

53308

22186

91491

09611

69893

14699

G.3

10754

15204

14847

30838

G.2

56061

24921

G.1

81005

75007

G.ĐB

294566

770902

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 17/02/2026

ĐầuLô Tô
006, 01, 00, 04, 05
113, 17, 17
224
339
4-
551, 58, 50, 54
661, 66
7-
8-
996, 90

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 17/02/2026

ĐầuLô Tô
001, 06, 08, 07, 02
111, 14, 11
221
338
447
558
662
7-
881, 86
991, 93, 99

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiHuếPhú Yên
G.8

98

71

G.7

709

139

G.6

9856

5874

9028

5990

2962

1373

G.5

1787

3374

G.4

56178

28671

65101

21180

72749

02283

29758

39171

41643

31395

08896

73986

72827

55268

G.3

12154

42265

15469

66303

G.2

83214

18358

G.1

21434

49268

G.ĐB

761468

258493

Lô tô Huế Thứ 2, 16/02/2026

ĐầuLô Tô
009, 01
114
228
334
449
556, 58, 54
665, 68
774, 78, 71
887, 80, 83
998

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 16/02/2026

ĐầuLô Tô
003
1-
227
339
443
558
662, 68, 69, 68
771, 73, 74, 71
886
990, 95, 96, 93

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

15

26

20

G.7

985

975

082

G.6

6147

3486

4414

0141

7921

2845

3643

7572

8919

G.5

7647

5446

6106

G.4

07759

22975

17807

46901

29919

79766

36582

84864

46872

42553

68571

46897

26778

23133

11536

05436

92106

30162

27432

13629

20425

G.3

06820

87085

04904

58010

34819

64813

G.2

63347

09990

27874

G.1

90811

56330

91051

G.ĐB

097708

325724

904254

Lô tô Huế Chủ nhật, 15/02/2026

ĐầuLô Tô
007, 01, 08
115, 14, 19, 11
220
3-
447, 47, 47
559
666
775
885, 86, 82, 85
9-

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 15/02/2026

ĐầuLô Tô
004
110
226, 21, 24
333, 30
441, 45, 46
553
664
775, 72, 71, 78
8-
997, 90

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 15/02/2026

ĐầuLô Tô
006, 06
119, 19, 13
220, 29, 25
336, 36, 32
443
551, 54
662
772, 74
882
9-
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

52

71

22

G.7

475

677

612

G.6

8943

5926

4237

0914

1142

9146

6569

6241

0923

G.5

6514

5174

0066

G.4

19081

34751

38911

60771

90451

62418

69363

81387

81666

57800

26564

59588

80680

66645

42578

71655

06022

96726

64567

38430

85359

G.3

36540

45617

69372

26200

64146

10559

G.2

01011

44956

15254

G.1

89259

76600

26885

G.ĐB

508844

902431

342908

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 14/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
114, 11, 18, 17, 11
226
337
443, 40, 44
552, 51, 51, 59
663
775, 71
881
9-

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 14/02/2026

ĐầuLô Tô
000, 00, 00
114
2-
331
442, 46, 45
556
666, 64
771, 77, 74, 72
887, 88, 80
9-

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 14/02/2026

ĐầuLô Tô
008
112
222, 23, 22, 26
330
441, 46
555, 59, 59, 54
669, 66, 67
778
885
9-
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

66

07

G.7

305

334

G.6

5237

1629

3616

8648

8851

4550

G.5

2749

0744

G.4

48037

61304

37093

85496

63724

70378

91092

52774

74812

52933

73950

66561

39783

96263

G.3

53473

47554

84748

37972

G.2

64793

55906

G.1

85520

42869

G.ĐB

978482

327771

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 13/02/2026

ĐầuLô Tô
005, 04
116
229, 24, 20
337, 37
449
554
666
778, 73
882
993, 96, 92, 93

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 13/02/2026

ĐầuLô Tô
007, 06
112
2-
334, 33
448, 44, 48
551, 50, 50
661, 63, 69
774, 72, 71
883
9-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000