Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

67

71

G.7

942

471

G.6

0627

2347

5074

7503

0066

3945

G.5

9585

2794

G.4

96680

55382

05192

95184

12549

17587

48815

26248

83768

60092

55908

47731

74199

63779

G.3

92596

16718

12967

98925

G.2

05576

91752

G.1

77750

39309

G.ĐB

788290

614427

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 24/03/2026

ĐầuLô Tô
0-
115, 18
227
3-
442, 47, 49
550
667
774, 76
885, 80, 82, 84, 87
992, 96, 90

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 24/03/2026

ĐầuLô Tô
003, 08, 09
1-
225, 27
331
445, 48
552
666, 68, 67
771, 71, 79
8-
994, 92, 99

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiHuếPhú Yên
G.8

54

05

G.7

542

997

G.6

8066

5218

1379

5289

4337

5081

G.5

5872

3719

G.4

64566

01293

56119

53565

92344

32528

64681

79344

56511

52012

24761

80513

76747

00299

G.3

04771

81332

92292

65338

G.2

63271

44333

G.1

17869

24235

G.ĐB

888807

593310

Lô tô Huế Thứ 2, 23/03/2026

ĐầuLô Tô
007
118, 19
228
332
442, 44
554
666, 66, 65, 69
779, 72, 71, 71
881
993

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 23/03/2026

ĐầuLô Tô
005
119, 11, 12, 13, 10
2-
337, 38, 33, 35
444, 47
5-
661
7-
889, 81
997, 99, 92

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

94

80

06

G.7

249

394

442

G.6

8114

6962

9327

2729

0655

0177

9944

6291

6820

G.5

3097

6624

8074

G.4

79147

77030

23049

85806

33302

56082

09563

68959

36661

44108

97089

27187

44188

31673

43181

24576

37385

99808

90067

72708

34931

G.3

67695

57816

94655

89555

61561

75310

G.2

02087

46385

01647

G.1

77931

28567

27004

G.ĐB

881533

784140

648581

Lô tô Huế Chủ nhật, 22/03/2026

ĐầuLô Tô
006, 02
114, 16
227
330, 31, 33
449, 47, 49
5-
662, 63
7-
882, 87
994, 97, 95

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 22/03/2026

ĐầuLô Tô
008
1-
229, 24
3-
440
555, 59, 55, 55
661, 67
777, 73
880, 89, 87, 88, 85
994

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 22/03/2026

ĐầuLô Tô
006, 08, 08, 04
110
220
331
442, 44, 47
5-
667, 61
774, 76
881, 85, 81
991
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

63

33

55

G.7

936

251

246

G.6

9989

6588

9551

1364

4591

8934

8688

3330

1627

G.5

8795

5300

3008

G.4

14735

85048

21155

42009

40078

10137

35947

39962

37274

92470

35585

86725

43359

77492

44216

52172

37796

09249

45432

26558

62067

G.3

54788

17612

01893

43593

58466

59723

G.2

88278

02872

46401

G.1

38136

97272

28884

G.ĐB

828132

736563

922700

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 21/03/2026

ĐầuLô Tô
009
112
2-
336, 35, 37, 36, 32
448, 47
551, 55
663
778, 78
889, 88, 88
995

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 21/03/2026

ĐầuLô Tô
000
1-
225
333, 34
4-
551, 59
664, 62, 63
774, 70, 72, 72
885
991, 92, 93, 93

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 21/03/2026

ĐầuLô Tô
008, 01, 00
116
227, 23
330, 32
446, 49
555, 58
667, 66
772
888, 84
996
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

44

73

G.7

330

834

G.6

2099

5431

0118

7624

4739

5009

G.5

8607

0830

G.4

64443

43109

19136

54036

30707

12955

02292

85693

33841

32542

43992

54862

41926

68672

G.3

44612

72422

09443

92218

G.2

87128

88745

G.1

18596

89156

G.ĐB

679434

502112

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 20/03/2026

ĐầuLô Tô
007, 09, 07
118, 12
222, 28
330, 31, 36, 36, 34
444, 43
555
6-
7-
8-
999, 92, 96

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 20/03/2026

ĐầuLô Tô
009
118, 12
224, 26
334, 39, 30
441, 42, 43, 45
556
662
773, 72
8-
993, 92
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000