Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

28

24

86

G.7

452

792

415

G.6

5935

9186

8164

4953

7602

6973

7201

6051

1868

G.5

7745

6132

5443

G.4

53587

46870

33484

71839

35257

04568

64560

96301

35566

01788

61366

93417

15638

00595

84751

66899

83562

14914

88527

85842

87874

G.3

00758

06201

07794

49396

08168

05997

G.2

85595

26597

50238

G.1

00306

13033

82682

G.ĐB

268745

086558

727008

Lô tô Bình Định Thứ 5, 05/03/2026

ĐầuLô Tô
001, 06
1-
228
335, 39
445, 45
552, 57, 58
664, 68, 60
770
886, 87, 84
995

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 05/03/2026

ĐầuLô Tô
002, 01
117
224
332, 38, 33
4-
553, 58
666, 66
773
888
992, 95, 94, 96, 97

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 05/03/2026

ĐầuLô Tô
001, 08
115, 14
227
338
443, 42
551, 51
668, 62, 68
774
886, 82
999, 97

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

96

88

G.7

776

449

G.6

6644

3009

9554

2958

2372

5786

G.5

7639

2074

G.4

84623

28202

51753

43888

59463

59647

92379

75104

27882

46843

23845

72029

19737

70782

G.3

06697

12125

36152

57187

G.2

26898

98458

G.1

82129

78634

G.ĐB

018361

971174

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 04/03/2026

ĐầuLô Tô
009, 02
1-
223, 25, 29
339
444, 47
554, 53
663, 61
776, 79
888
996, 97, 98

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 04/03/2026

ĐầuLô Tô
004
1-
229
337, 34
449, 43, 45
558, 52, 58
6-
772, 74, 74
888, 86, 82, 82, 87
9-

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

80

58

G.7

671

266

G.6

5214

9240

2880

1958

2982

1491

G.5

6114

8495

G.4

43896

60561

58118

21024

81226

84189

16478

27953

99633

32312

55311

32570

72840

58469

G.3

51341

89956

75393

87931

G.2

00287

43428

G.1

44494

22305

G.ĐB

985231

730264

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 03/03/2026

ĐầuLô Tô
0-
114, 14, 18
224, 26
331
440, 41
556
661
771, 78
880, 80, 89, 87
996, 94

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 03/03/2026

ĐầuLô Tô
005
112, 11
228
333, 31
440
558, 58, 53
666, 69, 64
770
882
991, 95, 93
GiảiHuếPhú Yên
G.8

86

94

G.7

453

522

G.6

3213

1061

7385

4171

3439

2689

G.5

4716

9255

G.4

99836

36330

52403

91818

59560

04955

39213

24305

83246

48729

86787

24018

20393

57052

G.3

89279

89703

68889

71289

G.2

26139

16735

G.1

77056

81941

G.ĐB

280395

758694

Lô tô Huế Thứ 2, 02/03/2026

ĐầuLô Tô
003, 03
113, 16, 18, 13
2-
336, 30, 39
4-
553, 55, 56
661, 60
779
886, 85
995

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 02/03/2026

ĐầuLô Tô
005
118
222, 29
339, 35
446, 41
555, 52
6-
771
889, 87, 89, 89
994, 93, 94
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

08

00

95

G.7

225

978

402

G.6

7604

7001

4550

1677

1603

2406

0150

2944

4031

G.5

6103

6975

7615

G.4

52306

53322

64026

12947

76798

60494

62638

29209

05614

75930

46847

02718

43071

41267

75655

74979

70439

49138

05985

56847

12027

G.3

94920

79888

83765

54988

63085

92351

G.2

50046

20191

16102

G.1

74764

72887

18119

G.ĐB

600510

453019

131340

Lô tô Huế Chủ nhật, 01/03/2026

ĐầuLô Tô
008, 04, 01, 03, 06
110
225, 22, 26, 20
338
447, 46
550
664
7-
888
998, 94

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 01/03/2026

ĐầuLô Tô
000, 03, 06, 09
114, 18, 19
2-
330
447
5-
667, 65
778, 77, 75, 71
888, 87
991

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 01/03/2026

ĐầuLô Tô
002, 02
115, 19
227
331, 39, 38
444, 47, 40
550, 55, 51
6-
779
885, 85
995
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000