Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

32

59

70

G.7

655

223

683

G.6

6342

0448

6202

5053

0045

2950

6647

0593

8352

G.5

7141

1232

7130

G.4

23089

62436

21031

07927

96222

61079

01714

11815

04168

05264

04864

51517

01231

00965

10260

99781

07493

26615

58886

51426

86473

G.3

08921

28777

90322

38691

47466

45625

G.2

37098

72395

04855

G.1

99204

22050

37000

G.ĐB

866431

289941

106727

Lô tô Bình Định Thứ 5, 13/06/2024

ĐầuLô Tô
002, 04
114
227, 22, 21
332, 36, 31, 31
442, 48, 41
555
6-
779, 77
889
998

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 13/06/2024

ĐầuLô Tô
0-
115, 17
223, 22
332, 31
445, 41
559, 53, 50, 50
668, 64, 64, 65
7-
8-
991, 95

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 13/06/2024

ĐầuLô Tô
000
115
226, 25, 27
330
447
552, 55
660, 66
770, 73
883, 81, 86
993, 93

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

59

78

G.7

571

657

G.6

3347

9950

5733

5443

6402

7710

G.5

4515

8414

G.4

29066

41051

53181

35748

29465

73385

51978

45383

48590

51721

94444

22781

75101

81247

G.3

14176

07232

50957

41738

G.2

98822

78547

G.1

65367

04189

G.ĐB

237610

268689

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 12/06/2024

ĐầuLô Tô
0-
115, 10
222
333, 32
447, 48
559, 50, 51
666, 65, 67
771, 78, 76
881, 85
9-

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 12/06/2024

ĐầuLô Tô
002, 01
110, 14
221
338
443, 44, 47, 47
557, 57
6-
778
883, 81, 89, 89
990

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

22

77

G.7

083

735

G.6

5650

3657

8432

6199

7647

3710

G.5

5479

1766

G.4

57376

70968

10096

56801

30901

04964

85011

31577

80708

46224

09289

42486

05261

89473

G.3

58717

02040

98278

47080

G.2

06679

28103

G.1

80758

21513

G.ĐB

116270

772841

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 11/06/2024

ĐầuLô Tô
001, 01
111, 17
222
332
440
550, 57, 58
668, 64
779, 76, 79, 70
883
996

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 11/06/2024

ĐầuLô Tô
008, 03
110, 13
224
335
447, 41
5-
666, 61
777, 77, 73, 78
889, 86, 80
999
GiảiHuếPhú Yên
G.8

40

79

G.7

114

450

G.6

7409

8934

3923

9718

6270

1081

G.5

6686

1177

G.4

15063

16843

29030

02831

52710

36697

88189

50290

50779

73449

41375

07553

62374

99856

G.3

68183

98232

62666

93448

G.2

03817

39039

G.1

18803

07448

G.ĐB

461491

248292

Lô tô Huế Thứ 2, 10/06/2024

ĐầuLô Tô
009, 03
114, 10, 17
223
334, 30, 31, 32
440, 43
5-
663
7-
886, 89, 83
997, 91

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 10/06/2024

ĐầuLô Tô
0-
118
2-
339
449, 48, 48
550, 53, 56
666
779, 70, 77, 79, 75, 74
881
990, 92
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

80

74

22

G.7

601

726

937

G.6

5174

4831

7900

5730

3203

8573

0050

8918

5702

G.5

3049

4655

2747

G.4

45378

49024

56169

77816

37384

81754

84948

40123

53086

59401

07225

98093

80233

14566

88096

09398

75555

68340

44903

34139

53589

G.3

16146

74631

72412

13051

87560

34287

G.2

79776

44509

62907

G.1

46362

95420

68310

G.ĐB

831147

083627

720703

Lô tô Huế Chủ nhật, 09/06/2024

ĐầuLô Tô
001, 00
116
224
331, 31
449, 48, 46, 47
554
669, 62
774, 78, 76
880, 84
9-

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 09/06/2024

ĐầuLô Tô
003, 01, 09
112
226, 23, 25, 20, 27
330, 33
4-
555, 51
666
774, 73
886
993

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 09/06/2024

ĐầuLô Tô
002, 03, 07, 03
118, 10
222
337, 39
447, 40
550, 55
660
7-
889, 87
996, 98
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000