Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

65

92

12

G.7

789

421

838

G.6

2007

2720

5690

1103

9192

1284

6299

5419

9278

G.5

5809

4739

7444

G.4

15839

29355

63331

68997

43690

51113

24740

44189

33707

86066

83700

33465

48772

64325

77943

54454

77670

16408

06729

43351

95315

G.3

93992

01265

31214

34825

37350

24105

G.2

26590

45731

21408

G.1

13197

71493

94751

G.ĐB

099144

194340

631208

Lô tô Bình Định Thứ 5, 12/02/2026

ĐầuLô Tô
007, 09
113
220
339, 31
440, 44
555
665, 65
7-
889
990, 97, 90, 92, 90, 97

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 12/02/2026

ĐầuLô Tô
003, 07, 00
114
221, 25, 25
339, 31
440
5-
666, 65
772
884, 89
992, 92, 93

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 12/02/2026

ĐầuLô Tô
008, 05, 08, 08
112, 19, 15
229
338
444, 43
554, 51, 50, 51
6-
778, 70
8-
999

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

92

57

G.7

984

582

G.6

1842

6507

6863

5271

2146

4545

G.5

0940

9724

G.4

72747

50856

72674

08992

35831

39168

71896

36769

41606

15563

08077

25619

03385

13700

G.3

45455

59835

13309

14882

G.2

40600

80374

G.1

42821

02802

G.ĐB

991155

598702

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 11/02/2026

ĐầuLô Tô
007, 00
1-
221
331, 35
442, 40, 47
556, 55, 55
663, 68
774
884
992, 92, 96

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 11/02/2026

ĐầuLô Tô
006, 00, 09, 02, 02
119
224
3-
446, 45
557
669, 63
771, 77, 74
882, 85, 82
9-

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

11

67

G.7

925

562

G.6

0766

9612

8999

8950

2656

1639

G.5

1773

8050

G.4

16954

88630

18392

30285

77158

31545

16321

34350

90790

04183

73734

14748

96674

68106

G.3

20741

41934

18295

12803

G.2

68637

19066

G.1

98774

68190

G.ĐB

586445

249626

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 10/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
111, 12
225, 21
330, 34, 37
445, 41, 45
554, 58
666
773, 74
885
999, 92

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 10/02/2026

ĐầuLô Tô
006, 03
1-
226
339, 34
448
550, 56, 50, 50
667, 62, 66
774
883
990, 95, 90
GiảiHuếPhú Yên
G.8

90

53

G.7

257

215

G.6

3009

0230

4236

9541

0756

2048

G.5

7611

6681

G.4

56019

97129

19782

98885

26669

03565

92596

75624

70290

72537

03343

25985

40923

56215

G.3

66237

60231

42298

46162

G.2

21122

17310

G.1

88269

11117

G.ĐB

519579

256954

Lô tô Huế Thứ 2, 09/02/2026

ĐầuLô Tô
009
111, 19
229, 22
330, 36, 37, 31
4-
557
669, 65, 69
779
882, 85
990, 96

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 09/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
115, 15, 10, 17
224, 23
337
441, 48, 43
553, 56, 54
662
7-
881, 85
990, 98
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

49

94

81

G.7

586

487

792

G.6

6917

8439

0754

9259

7977

7267

9661

5379

2301

G.5

3749

8490

0715

G.4

86863

27747

27895

44737

30541

57265

15561

43537

64410

97121

63873

20472

43009

98436

30006

41981

82195

91312

14825

92599

24464

G.3

29412

46871

21165

25309

98481

67162

G.2

81208

41909

42055

G.1

61343

38289

21670

G.ĐB

356221

548788

691162

Lô tô Huế Chủ nhật, 08/02/2026

ĐầuLô Tô
008
117, 12
221
339, 37
449, 49, 47, 41, 43
554
663, 65, 61
771
886
995

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 08/02/2026

ĐầuLô Tô
009, 09, 09
110
221
337, 36
4-
559
667, 65
777, 73, 72
887, 89, 88
994, 90

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 08/02/2026

ĐầuLô Tô
001, 06
115, 12
225
3-
4-
555
661, 64, 62, 62
779, 70
881, 81, 81
992, 95, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000