Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

07

75

G.7

721

444

G.6

5143

1730

0209

5770

2444

2906

G.5

5830

8344

G.4

95385

69657

11973

53993

73133

37484

61176

97260

03023

28727

39433

43609

88180

94386

G.3

03877

46027

62805

55957

G.2

79850

66454

G.1

47601

29814

G.ĐB

780736

132521

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 28/01/2026

ĐầuLô Tô
007, 09, 01
1-
221, 27
330, 30, 33, 36
443
557, 50
6-
773, 76, 77
885, 84
993

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 28/01/2026

ĐầuLô Tô
006, 09, 05
114
223, 27, 21
333
444, 44, 44
557, 54
660
775, 70
880, 86
9-

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

92

15

G.7

896

551

G.6

9829

9976

7089

5047

6736

7760

G.5

0083

5833

G.4

05958

63882

85638

82042

35710

60161

75303

24410

37634

87989

00881

68268

41416

72423

G.3

84946

05810

03989

96541

G.2

04580

50542

G.1

89963

45989

G.ĐB

491397

415292

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 27/01/2026

ĐầuLô Tô
003
110, 10
229
338
442, 46
558
661, 63
776
889, 83, 82, 80
992, 96, 97

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 27/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
115, 10, 16
223
336, 33, 34
447, 41, 42
551
660, 68
7-
889, 81, 89, 89
992

GiảiHuếPhú Yên
G.8

53

68

G.7

346

300

G.6

5033

9995

7830

1419

8359

4938

G.5

7005

0893

G.4

06985

20449

55710

76987

03463

87289

93072

98012

87734

53197

02196

65585

17751

83436

G.3

62656

32835

78820

60202

G.2

82817

98669

G.1

97191

76669

G.ĐB

282082

243372

Lô tô Huế Thứ 2, 26/01/2026

ĐầuLô Tô
005
110, 17
2-
333, 30, 35
446, 49
553, 56
663
772
885, 87, 89, 82
995, 91

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 26/01/2026

ĐầuLô Tô
000, 02
119, 12
220
338, 34, 36
4-
559, 51
668, 69, 69
772
885
993, 97, 96
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

70

73

80

G.7

083

129

361

G.6

7657

8537

4636

7583

0979

7210

4016

1057

4652

G.5

2470

2920

2582

G.4

17938

22744

52595

51579

66552

74148

81090

90385

51264

96935

30919

66729

81302

63889

19234

76046

28542

99867

89867

54018

50142

G.3

41590

01143

47969

53086

76837

17211

G.2

64199

95790

08887

G.1

41975

15082

66388

G.ĐB

865054

002377

557999

Lô tô Huế Chủ nhật, 25/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
1-
2-
337, 36, 38
444, 48, 43
557, 52, 54
6-
770, 70, 79, 75
883
995, 90, 90, 99

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 25/01/2026

ĐầuLô Tô
002
110, 19
229, 20, 29
335
4-
5-
664, 69
773, 79, 77
883, 85, 89, 86, 82
990

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 25/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
116, 18, 11
2-
334, 37
446, 42, 42
557, 52
661, 67, 67
7-
880, 82, 87, 88
999
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

59

21

78

G.7

648

187

189

G.6

9607

0261

5279

9039

0320

8746

1715

6524

8987

G.5

6349

6929

2906

G.4

37656

32811

59271

64143

82546

14863

18147

31115

10493

57901

34359

27309

32789

32842

10674

08699

96323

94599

99530

96480

23554

G.3

12913

47706

74642

13095

13154

12707

G.2

61759

83497

21234

G.1

27176

02432

45826

G.ĐB

213974

640224

499935

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 24/01/2026

ĐầuLô Tô
007, 06
111, 13
2-
3-
448, 49, 43, 46, 47
559, 56, 59
661, 63
779, 71, 76, 74
8-
9-

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 24/01/2026

ĐầuLô Tô
001, 09
115
221, 20, 29, 24
339, 32
446, 42, 42
559
6-
7-
887, 89
993, 95, 97

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 24/01/2026

ĐầuLô Tô
006, 07
115
224, 23, 26
330, 34, 35
4-
554, 54
6-
778, 74
889, 87, 80
999, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000